loại từ

Học thuật
Thân thiện
loại từ

Loại từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Việt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ loại: "loại từ" một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ các nhóm từ được phân loại dựa trên đặc điểm ngữ pháp ý nghĩa của chúng trong một ngôn ngữ cụ thể, như tiếng Việt.
    • Phạm trù từ vựng-ngữ pháp: biểu thị các lớp từ chung đặc điểm về chức năng ngữ pháp (như làm chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ) ý nghĩa khái quát (chỉ sự vật, hành động, tính chất...).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Việt, "loại từ" bao gồm danh từ, động từ, tính từ. (In Vietnamese, "word classes" include nouns, verbs, adjectives.)
    • Việc xác định đúng "loại từ" giúp đặt câu chính xác hơn. (Correctly identifying the "word class" helps in constructing sentences more accurately.)
    • "Nhà", "chạy", "đẹp" thuộc các "loại từ" khác nhau. ("Nhà", "chạy", "đẹp" belong to different "word classes".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phân loại từ": Cách gọi khác, nhấn mạnh vào hoạt động phân loại các từ vào các nhóm.

    • "Phân loại từ" một bước quan trọng trong phân tích ngữ pháp. ("Classifying words" is an important step in grammatical analysis.)
  • Trong ngôn ngữ học đối chiếu: Dùng để so sánh hệ thống từ loại giữa các ngôn ngữ.

    • "Loại từ" trong tiếng Việt sự khác biệt so với "parts of speech" trong tiếng Anh. ("Word classes" in Vietnamese have differences compared to "parts of speech" in English.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ loại: Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.

    • Giáo viên dạy học sinh nhận biết các "từ loại" cơ bản. (The teacher teaches students to recognize basic "parts of speech".)
  • Phạm trù từ vựng: Khái niệm rộng hơn, bao hàm "loại từ".

    • Danh từ một "phạm trù từ vựng" quan trọng. (Noun is an important "lexical category".)
Từ đồng nghĩa
  • Từ loại: Nhóm từ được phân loại theo đặc điểm ngữ pháp ngữ nghĩa.
  • Bộ phận của lời nói (dịch từ "parts of speech"): Cách gọi trong ngôn ngữ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "loại từ" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "loại từ")

loại từ

Loại từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Việt.

  1. Từ tính chất đặc biệt trong ngôn ngữ của một dân tộc như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ v.v.